Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #29133

outwards

/'autwədz/

phó từ

  • ra phía ngoài, hướng ra ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

r toward the outside

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...