outwards
/'autwədz/ Collins ★ phổ biến #29133
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outwards
/'autwədz/
phó từ
- ra phía ngoài, hướng ra ngoài
Định nghĩa tiếng Anh
r toward the outside
Từ điển Anh–Việt
112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r toward the outside
Đang tải...