Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outwatch

/aut'wɔtʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outwatch

/aut'wɔtʃ/

ngoại động từ

  • thức lâu hơn, thức khuya hơn, thức quá
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To exceed in watching.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...