Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outweep

/aut'wi:p/

ngoại động từ outwept

  • khóc giỏi hơn (ai); khóc dai hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To exceed in weeping.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...