Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outweep

/aut'wi:p/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outweep

/aut'wi:p/

ngoại động từ outwept

  • khóc giỏi hơn (ai); khóc dai hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To exceed in weeping.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...