Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outwept

/aut'wi:p/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outwept

/aut'wi:p/

ngoại động từ outwept

  • khóc giỏi hơn (ai); khóc dai hơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...