Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outwind

/aut'wind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outwind

/aut'wind/

ngoại động từ

  • làm cho thở dốc ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To extricate by winding; to unloose.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...