Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outwind

/aut'wind/

ngoại động từ

  • làm cho thở dốc ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To extricate by winding; to unloose.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...