Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ovariotomy

/ou,veəri'ɔtəmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ovariotomy

/ou,veəri'ɔtəmi/

danh từ

  • (y học) thủ thuật cắt buồng trứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The operation of removing one or both of the ovaries; oophorectomy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...