oven-ready
//
* tính từ- được chuẩn bị sẵn sàng để nấu
- oven-ready chickens:những con gà đã làm sẵn
Định nghĩa tiếng Anh
s prepared before sale and ready to be cooked
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s prepared before sale and ready to be cooked
Đang tải...