over a barrel
Nghĩa thường dùng
“They had us over a barrel — we had no choice but to accept their terms.”Họ đã đẩy chúng tôi vào thế bí — chúng tôi không có lựa chọn nào khác ngoài chấp nhận điều kiện của họ.
Từ điển Anh–Việt
112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They had us over a barrel — we had no choice but to accept their terms.”Họ đã đẩy chúng tôi vào thế bí — chúng tôi không có lựa chọn nào khác ngoài chấp nhận điều kiện của họ.
Đang tải...