Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

over a barrel

/ˈoʊvər ə ˈbærəl/

Nghĩa thường dùng

ở vào thế bí, không có lựa chọn, bị người khác áp đặt hoàn toàn thành ngữ

“They had us over a barrel — we had no choice but to accept their terms.”Họ đã đẩy chúng tôi vào thế bí — chúng tôi không có lựa chọn nào khác ngoài chấp nhận điều kiện của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...