Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

over-activity

/'ouvəræk'tiviti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

over-activity

/'ouvəræk'tiviti/

danh từ

  • sự quá nhanh nhẩu; sự quá tích cực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...