Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

over-activity

/'ouvəræk'tiviti/

danh từ

  • sự quá nhanh nhẩu; sự quá tích cực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...