Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

over-assessment

/'ouvərə'sesmənt/

danh từ

  • sự đánh giá quá cao; sự bị đánh giá quá cao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...