Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

over-assessment

/'ouvərə'sesmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

over-assessment

/'ouvərə'sesmənt/

danh từ

  • sự đánh giá quá cao; sự bị đánh giá quá cao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...