over-confidence
/'ouvə'kɔnfidəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
over-confidence
/'ouvə'kɔnfidəns/
danh từ
- sự quá tin
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...