over-curiosity
/'ouvəkjuəri'ɔsiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
over-curiosity
/'ouvəkjuəri'ɔsiti/
danh từ
- tính quá tò mò
- tính quá cẩn thận
- sự quá khó tính
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...