Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

over-indulgence

/'ouvərin'dʌldʤəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

over-indulgence

/'ouvərin'dʌldʤəns/

danh từ

  • sự quá nuông chiều
  • sự quá bê tha, sự quá ham mê
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...