Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

over-indulgence

/'ouvərin'dʌldʤəns/

danh từ

  • sự quá nuông chiều
  • sự quá bê tha, sự quá ham mê
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...