Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overabundance

/'ouvərə'bʌndəns/ phổ biến #26698
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overabundance

/'ouvərə'bʌndəns/

danh từ

  • sự thừa mứa, sự thừa thãi, sự quá phong phú
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quantity that is more than what is appropriate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...