overabundance
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overabundance
/'ouvərə'bʌndəns/
danh từ
- sự thừa mứa, sự thừa thãi, sự quá phong phú
Định nghĩa tiếng Anh
n. a quantity that is more than what is appropriate
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a quantity that is more than what is appropriate
Đang tải...