Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26698

overabundance

/'ouvərə'bʌndəns/

danh từ

  • sự thừa mứa, sự thừa thãi, sự quá phong phú
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quantity that is more than what is appropriate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...