Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overabundant

/'ouvərə'bʌndənt/

tính từ

  • thừa mứa, thừa thãi, quá phong phú
Định nghĩa tiếng Anh

s excessively abundant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...