overabundant
/'ouvərə'bʌndənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overabundant
/'ouvərə'bʌndənt/
tính từ
- thừa mứa, thừa thãi, quá phong phú
Định nghĩa tiếng Anh
s excessively abundant
Từ điển Anh–Việt
112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s excessively abundant
Đang tải...