overaccumulation
/'әuvәrәkju:mju'leiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overaccumulation
//
* danh từ- sự tích lũy quá mức
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...