Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38330

overambitious

/'ouvəræm'biʃəs/

tính từ

  • quá nhiều tham vọng
Định nghĩa tiếng Anh

s. excessively ambitious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...