overanxiety
/'ouvəræɳ'zaiəti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overanxiety
/'ouvəræɳ'zaiəti/
danh từ
- sự quá lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh
n excessive anxiety
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n excessive anxiety
Đang tải...