Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overarm

/'ouvərɑ:m/

tính từ & phó từ

  • (thể dục,thể thao) tung cao, đánh bằng tay giơ cao hơn vai (crickê)
  • tay ra ngoài nước (bơi)
Định nghĩa tiếng Anh

a with hand brought forward and down from above shoulder level

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...