Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overarm

/'ouvərɑ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overarm

/'ouvərɑ:m/

tính từ & phó từ

  • (thể dục,thể thao) tung cao, đánh bằng tay giơ cao hơn vai (crickê)
  • tay ra ngoài nước (bơi)
Định nghĩa tiếng Anh

a with hand brought forward and down from above shoulder level

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...