Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overate

/'ouvər'i:t/

nội động từ overate; overeaten

  • ăn quá nhiều, ăn quá mức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...