Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #46345

overbalance

/,ouvə'bæləns/

danh từ

  • trọng lượng thừa; số lượng thừa (sau khi cân, so sánh...)

ngoại động từ

  • cân nặng hơn; quan trọng hơn, có giá trị hơn
  • làm mất thăng bằng, làm ngã

nội động từ

  • mất thăng bằng, ngã
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to be off balance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...