overbalance
/,ouvə'bæləns/
danh từ
- trọng lượng thừa; số lượng thừa (sau khi cân, so sánh...)
ngoại động từ
- cân nặng hơn; quan trọng hơn, có giá trị hơn
- làm mất thăng bằng, làm ngã
nội động từ
- mất thăng bằng, ngã
Biến thể từ
overbalanced quá khứ
overbalancing hiện tại phân từ
overbalanced quá khứ phân từ
overbalances số nhiều
overbalances ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to be off balance