overbold
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overbold
/'ouvə'bould/
tính từ
- quá liều, quá táo bạo
- quá xấc xược, quá xấc láo
Định nghĩa tiếng Anh
s improperly forward or bold
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s improperly forward or bold
Đang tải...