Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overbold

/'ouvə'bould/

tính từ

  • quá liều, quá táo bạo
  • quá xấc xược, quá xấc láo
Định nghĩa tiếng Anh

s improperly forward or bold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...