Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overbore

/,ouvə'beə/

ngoại động từ overbore; overborn; overborne

  • đè xuống, nén xuống
  • đàn áp, áp bức
  • nặng hơn, quan trọng hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v overcome\nv bear too much\nv contract the abdominal muscles during childbirth to ease delivery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...