Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overbought

/'ouvə'bai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overbought

/'ouvə'bai/

động từ overbought

  • mua nhiều quá, mua sắm quá túi tiền của mình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...