Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overbridge

/'ouvə'bridʤ/
Biến thể từ overbridges số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overbridge

/'ouvə'bridʤ/

danh từ

  • cầu qua đường, cầu chui
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...