Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overbridge

/'ouvə'bridʤ/

danh từ

  • cầu qua đường, cầu chui
Biến thể từ overbridges số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...