overbrim
/'ouvə'brim/
ngoại động từ
- làm đầy tràn
nội động từ
- đầy tràn
Định nghĩa tiếng Anh
v. i. To flow over the brim; to be so full as to overflow.
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. i. To flow over the brim; to be so full as to overflow.
Đang tải...