Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overbrim

/'ouvə'brim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overbrim

/'ouvə'brim/

ngoại động từ

  • làm đầy tràn

nội động từ

  • đầy tràn
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To flow over the brim; to be so full as to overflow.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...