Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overbuild

/'ouvə'bild/ phổ biến #33317
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overbuild

/'ouvə'bild/

ngoại động từ overbuilt

  • xây trùm lên
  • xây quá nhiều nhà (trên một mảnh đất)
  • xây (nhà) quá lớn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To build over. v. t. To build too much; to build beyond the demand.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...