Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overbuilt

/'ouvə'bild/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overbuilt

/'ouvə'bild/

ngoại động từ overbuilt

  • xây trùm lên
  • xây quá nhiều nhà (trên một mảnh đất)
  • xây (nhà) quá lớn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having too many buildings; as, an overbuilt part of a town.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...