overburdensome
/'әjvә'b\\\\:dәnsәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overburdensome
//
* tính từ- quá khổ sở/nặng nhọc
Định nghĩa tiếng Anh
a. Too burdensome.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Too burdensome.
Đang tải...