Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overbusy

/'ouvə'bizi/

tính từ

  • quá bận
Định nghĩa tiếng Anh

s. too busy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...