overbusy
/'ouvə'bizi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overbusy
/'ouvə'bizi/
tính từ
- quá bận
Định nghĩa tiếng Anh
s. too busy
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. too busy
Đang tải...