Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overcanopy

/'ouvə'kænəpi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overcanopy

/'ouvə'kænəpi/

ngoại động từ

  • che tán lên, che màn lên
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To cover as with a canopy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...