Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overcaution

/'ouvə'kɔ:ʃn/

danh từ

  • sự quá thận trọng; tính quá thận trọng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...