Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overcautious

/'ouvə'kɔ:ʃəs/

tính từ

  • quá thận trọng
Định nghĩa tiếng Anh

s unnecessarily cautious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...