Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overcautious

/'ouvə'kɔ:ʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overcautious

/'ouvə'kɔ:ʃəs/

tính từ

  • quá thận trọng
Định nghĩa tiếng Anh

s unnecessarily cautious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...