Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overclothes

/'ouvəklouðz/

danh từ số nhiều

  • quần áo mặc ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

n clothing for use outdoors\nv dress too warmly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...