Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overclothes

/'ouvəklouðz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overclothes

/'ouvəklouðz/

danh từ số nhiều

  • quần áo mặc ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

n clothing for use outdoors v dress too warmly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...