Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overcoating

/'ouvə,koutiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overcoating

/'ouvə,koutiɳ/

danh từ

  • vải may áo khoác ngoài
  • lớp sơn phủ ((cũng) overcoat)
Định nghĩa tiếng Anh

n an additional protective coating (as of paint or varnish)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...