Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overcoating

/'ouvə,koutiɳ/

danh từ

  • vải may áo khoác ngoài
  • lớp sơn phủ ((cũng) overcoat)
Định nghĩa tiếng Anh

n an additional protective coating (as of paint or varnish)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...