Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27241

overconfidence

//

* danh từ
  • sự quá tin, cả tin
Định nghĩa tiếng Anh

n total certainty or greater certainty than circumstances warrant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...