Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #27552

overconfident

//

* tính từ
  • quá tin, cả tin
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by excessive confidence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...