overconvergence
/'әuvәkәn'vә:dʒәns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overconvergence
//
- (giải tích) tính hội tụ trên
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...