Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overcritical

/'ouvə'kritikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overcritical

/'ouvə'kritikəl/

tính từ

  • quá khe khắt
Định nghĩa tiếng Anh

s inclined to judge too severely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...