Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overcunning

/'ouvə'kʌniɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overcunning

/'ouvə'kʌniɳ/

danh từ

  • sự quá ranh ma, sự quá quỷ quyệt, sự quá láu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Exceedingly or excessively cunning.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...