overdrink
/'ouvə'driɳk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overdrink
/'ouvə'driɳk/
nội động từ overdrank; overdrink
- uống nhiều quá, uống quá mức
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. & i. To drink to excess.