Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30596

overeager

/'ouvər'i:gə/

tính từ

  • quá khao khát, quá hăm hở
Định nghĩa tiếng Anh

s. excessively eager

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...