Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overeager

/'ouvər'i:gə/ phổ biến #30596
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overeager

/'ouvər'i:gə/

tính từ

  • quá khao khát, quá hăm hở
Định nghĩa tiếng Anh

s. excessively eager

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...