Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overearnest

/'ouvər'ə:nist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overearnest

/'ouvər'ə:nist/

tính từ

  • quá hăng hái, quá sốt sắng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Too earnest.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...