Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overexcite

/'ouvərik'sait/

ngoại động từ

  • khích động quá độ, kích thích quá mức
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To excite too much.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...