Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41005

overexertion

/'ouvərig'zə:ʃn/

danh từ

  • sự gắng quá sức
Định nghĩa tiếng Anh

n. excessive exertion; so much exertion that discomfort or injury results

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...