Từ điển Anh–Việt

111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overextended

/ˌəʊvərɪkˈstendɪd/ phổ biến #31738

“overextend” là dạng biến thể của overextended — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ overextended quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overextended

//

* tính từ
  • trải rộng
  • mở rộng quá mức
Định nghĩa tiếng Anh

v strain excessively

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...