Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overfatigue

/'ouvəfə'ti:g/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overfatigue

/'ouvəfə'ti:g/

danh từ

  • sự quá mệt

ngoại động từ

  • bắt làm qua mệt; làm cho quá mệt
Định nghĩa tiếng Anh

v tire excessively

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...