Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overfill

/'ouvə'fil/

ngoại động từ

  • làm đầy tràn
  • đầy tràn
Định nghĩa tiếng Anh

v. fill beyond capacity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...