overfill
/'ouvə'fil/
ngoại động từ
- làm đầy tràn
- đầy tràn
Biến thể từ
overfilling hiện tại phân từ
overfilled quá khứ
overfills ngôi 3 số ít
overfilled quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. fill beyond capacity