overfly
//
* ngoại động từoverflew, overflown+bay qua (một thành phố, nước )
Biến thể từ
overflying hiện tại phân từ
overflew quá khứ
overflies ngôi 3 số ít
overflown quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v fly over