Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overfly

//

* ngoại động từoverflew, overflown+bay qua (một thành phố, nước )
Định nghĩa tiếng Anh

v fly over

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...