Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overfreight

/'ouvəfreit/

danh từ

  • lượng quá tải

ngoại động từ

  • chất quá nặng
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To put too much freight in or upon; to load too\n full, or too heavily; to overload.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...