Từ điển Anh–Việt

112.295 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overfreight

/'ouvəfreit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overfreight

/'ouvəfreit/

danh từ

  • lượng quá tải

ngoại động từ

  • chất quá nặng
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To put too much freight in or upon; to load too full, or too heavily; to overload.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...